exponential decay
Định nghĩa
Danh từ: exponential decay (sự suy giảm theo hàm mũ) là một quá trình giảm dần theo một tỉ lệ phần trăm không đổi trong mỗi đơn vị thời gian, tuân theo một hàm số mũ. Nói cách khác, tốc độ suy giảm tỉ lệ thuận với giá trị hiện tại, nghĩa là vật chất hoặc đại lượng càng lớn thì tốc độ giảm càng nhanh, và càng nhỏ thì tốc độ giảm càng chậm, tạo thành một đường cong giảm dần đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- (Lượng chất phóng xạ trải qua sự suy giảm theo hàm mũ, giảm một nửa sau mỗi 10 năm.)
- (Trong tài chính, giá trị của một chiếc xe ô tô trải qua sự suy giảm theo hàm mũ ngay sau khi mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Exponential decay model: mô hình suy giảm theo hàm mũ, thường dùng trong khoa học để mô tả sự phân rã phóng xạ, sự hấp thụ ánh sáng, hoặc sự giảm dân số.
- The exponential decay model accurately predicts the cooling of a hot object. (Mô hình suy giảm theo hàm mũ dự đoán chính xác sự nguội lạnh của một vật nóng.)
- Exponential decay constant: hằng số suy giảm theo hàm mũ, ký hiệu là λ (lambda), biểu thị tốc độ suy giảm.
- The exponential decay constant for this isotope is 0.05 per year. (Hằng số suy giảm theo hàm mũ của đồng vị này là 0,05 mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Exponential (adj): theo hàm mũ, chỉ sự tăng hoặc giảm với tốc độ tỉ lệ thuận với giá trị hiện tại.
- The population growth was exponential. (Sự tăng dân số là theo hàm mũ.)
- Decay (n): sự suy giảm, phân rã.
- The decay of organic matter is a natural process. (Sự phân rã của chất hữu cơ là một quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Exponential decrease: sự giảm theo hàm mũ.
- Geometric decay: sự suy giảm hình học (thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Decay exponentially: suy giảm theo hàm mũ.
- The battery's charge decays exponentially over time. (Điện tích của pin suy giảm theo hàm mũ theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Half-life: chu kỳ bán rã, thời gian để một đại lượng giảm xuống một nửa giá trị ban đầu trong quá trình suy giảm theo hàm mũ.
- The half-life of carbon-14 is about 5,730 years, a classic example of exponential decay. (Chu kỳ bán rã của carbon-14 là khoảng 5.730 năm, một ví dụ kinh điển về sự suy giảm theo hàm mũ.)